中国银行全球门户网站
简体中文


 



  当前位置:中国银行 >> 越南 >> 信息资讯 >> 市场报价

个人存款利率表2017-06-26


 
Lãi suất tiền gửi cá nhân
个人存款利率
Personal Deposit Interest Rates 
Loại tiền tệ
货币
Currency
Không kỳ hạn
活期
Current 
Định kỳ
定期
Time
01 tháng
一月
01 month 
03 tháng
三月
03 month 
06 tháng
六月
06 month 
12 tháng
十二月
12 month
18 tháng
十八月
18 month
VND 0.50% 2.50% 2.50% 3.50% 6.00% 6.50%
USD 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%  
EUR 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%  
CNY 0.30% 0.50% 1.35% 1.55% 1.75%  


• "nRate is the subject to change without prior notice
(Lãi suất có thể thay đổi mà không phải báo trước)"

• "nDrawing before maturity date of a fixed deposit, if any, the interest rate is the same as current deposit
(Nếu quý khách rút tiền gởi định kỳ trước thời hạn, lãi suất được hưởng sẽ là lãi suất không kỳ hạn)"

• "nRate for Organizations and other terms of Individual, if any, will be negotiated according to the prevailing regulations of SBV
(Lãi suất áp dụng cho tổ chức và các kỳ hạn khác của cá nhân, nếu phát sinh sẽ thông qua thương lượng theo quy định hiện hành của NHNN)"   

  [ 关闭窗口 ]

 

为您推荐

· 2014年越南公众假期表

信息资讯

     优惠与公告
     市场报价
     资费信息



 
  ·版权声明  ·使用条款  ·联系我们  ·免责声明  ·隐私政策声明  
 
Copyright © BANK OF CHINA(BOC) All Rights Reserved.